| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Đặc tính |
| Kiểu dáng | Thân hình trụ trơn (Smooth barrel) |
| Kích thước chế tạo | Đường kính Ø 4 mm |
| Khoảng cách phát hiện danh định | 1 mm |
| Điều kiện lắp đặt | Lắp phẳng (lắp âm) |
| Điện áp hoạt động | 10…30 VDC |
| Chức năng ngõ ra | Tiếp điểm thường mở (NO), loại PNP |
| Tần số đóng ngắt | 2.0 kHz (2000 Hz) |
| Kết nối điện | Giắc cắm, M8 × 1 |
| Chất liệu vỏ | Thép không gỉ (Inox 1.4427 SO) |
| Nhiệt độ môi trường | -25…+70 °C |
| Cấp độ bảo vệ | IP67 |
| Tính năng đặc biệt | Công nghệ uprox3, Hệ số giảm tải bằng 1 (Factor 1), Kháng từ trường |
Cảm biến tiệm cận siêu nhỏ BI1U-EH04-AP6X-V1331
Giá bán: Liên hệ
Công nghệ Factor 1 – Kháng nhiễu từ trường – Hiệu suất cao
-
Thiết kế cơ khí:
-
Thân trơn Ø 4 mm: Kích thước “miniature” giúp cảm biến có thể lắp đặt vào những khe hẹp nhất trên máy móc hoặc thiết bị cầm tay.
-
Vỏ Inox 1.4427 SO: Chất liệu thép không gỉ cao cấp, chịu được các môi trường làm việc khắc nghiệt, chống ăn mòn và đảm bảo độ bền cơ học cao cho một thân cảm biến cực mảnh.
-
-
Công nghệ cốt lõi:
-
Factor 1: Phát hiện đồng nhất mọi kim loại (Sắt, Thép, Nhôm, Đồng) với cùng một khoảng cách nhận diện. Điều này loại bỏ hoàn toàn việc phải tinh chỉnh lại hệ thống khi thay đổi phôi liệu.
-
Resistant to magnetic fields: Miễn nhiễm với nhiễu từ trường, giúp thiết bị hoạt động ổn định tuyệt đối ngay cả khi đặt cạnh các động cơ hoặc cơ cấu từ tính mạnh.
-
Large switching distance: Mặc dù có kích thước nhỏ, cảm biến vẫn duy trì khoảng cách nhận diện lớn, giúp tăng biên độ an toàn và giảm thiểu rủi ro va chạm cơ khí.
-
-
Thông số điện:
-
DC 3 dây, 10…30 VDC.
-
Ngõ ra: PNP, thường mở (NO).
-
-
Kết nối: Giắc cắm M8 x 1 – đảm bảo kết nối chắc chắn, chuẩn hóa cho việc bảo trì và thay thế nhanh chóng.
Địa chỉ
109 Đường N2, Khu dân cư Khang Điền, P. Long Trường, TP HCM, VN
HOTLINE
0917082400
Đặt mua ngay
| Thương hiệu |
|---|






