| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Đặc tính |
| Kiểu dáng | Thân hình trụ có ren |
| Kích thước chế tạo | M12 x 1 |
| Khoảng cách phát hiện danh định | 4 mm |
| Điều kiện lắp đặt | Lắp phẳng (lắp âm) |
| Điện áp hoạt động | 10…30 VDC |
| Chức năng ngõ ra | Tiếp điểm thường mở (NO), loại PNP |
| Tần số đóng ngắt | 3.0 kHz (3000 Hz) |
| Kết nối điện | Cáp nối |
| Chiều dài cáp | 2.0 m |
| Chất liệu vỏ | Kim loại, đồng thau (CuZn), mạ Crom |
| Nhiệt độ môi trường | -30…+85 °C |
| Cấp độ bảo vệ | IP68 |
| Tính năng đặc biệt | Công nghệ uprox+, Hệ số giảm tải bằng 1 (Factor 1), Chống từ trường mạnh |
Cảm biến tiệm cận điện cảm BI4U-M12-AP6X
Giá bán: Liên hệ
Công nghệ Factor 1 – Khoảng cách phát hiện siêu lớn (M12, Cáp liền, PNP NO)
- Thiết kế & Lắp đặt: Dạng thân ren tiêu chuẩn M12 x 1. Hỗ trợ kiểu lắp chìm/phẳng hoàn toàn (Recessed mountable / Flush), giúp bảo vệ mặt đầu cảm biến an toàn trong đồ gá.
-
Chất liệu vỏ: Đồng mạ chrome (Chrome-plated brass) – chống mài mòn cơ học, chịu lực siết tốt và bảo vệ tối đa bo mạch bên trong.
-
Công nghệ lõi Factor 1: Khoảng cách phát hiện giữ nguyên tỷ lệ 1:1 lý tưởng cho tất cả các loại kim loại (Sắt, Thép, Nhôm, Đồng, Inox…) mà không bị suy giảm cự ly bắt vật.
-
Tính năng bảo vệ & Kháng nhiễu:
-
Cấp bảo vệ cao IP68: Chống bụi tuyệt đối và chịu được việc ngâm nước liên tục dưới áp lực, ngăn chặn triệt để sự thâm nhập của chất lỏng.
-
Kháng từ trường mạnh (Resistant to magnetic fields): Miễn nhiễm hoàn toàn với nhiễu từ trường sinh ra bởi các dòng điện lớn hoặc thiết bị hàn.
-
-
Cấu hình điện: Sơ đồ kết nối DC 3 dây, dải điện áp nguồn tiêu chuẩn từ 10…30 VDC.
-
Tín hiệu ngõ ra: Loại thường mở (NO), cấu trúc mạch transistor PNP (kích Dương).
-
Kiểu kết nối: Kết nối dạng dây cáp đúc sẵn (Cable connection) cho khả năng làm kín tuyệt đối phần đuôi.
Địa chỉ
109 Đường N2, Khu dân cư Khang Điền, P. Long Trường, TP HCM, VN
HOTLINE
0917082400
Đặt mua ngay
| Thương hiệu |
|---|





