| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Đặc tính |
| Kiểu dáng | Thân ren trụ (Threaded barrel) |
| Kích thước chế tạo | M8 x 1 |
| Phạm vi phát hiện (Sn) | 1.5 mm |
| Điều kiện lắp đặt | Lắp phẳng (Flush) |
| Điện áp hoạt động | 10…30 VDC |
| Chức năng ngõ ra | NO (Thường mở), PNP |
| Tần số đóng ngắt | 2.0 kHz (2000 Hz) |
| Kết nối điện | Cáp đúc sẵn (dài 2.0 m) |
| Chất liệu vỏ | Thép không gỉ 1.4427 SO |
| Nhiệt độ môi trường | -30…+85 °C |
| Cấp độ bảo vệ | IP68 |
| Đặc tính đặc biệt | uprox+, Factor 1, Kháng từ trường |
Cảm biến tiệm cận BI1.5U-EG08-AP6X
Giá bán: Liên hệ
Vỏ Inox 316L – Chống nhiễu từ – Cáp liền
-
Thiết kế cơ khí:
-
Thân ren M8 x 1: Kích thước nhỏ gọn, tối ưu cho các vị trí lắp đặt hẹp.
-
Vỏ Inox 1.4427 SO (316L): Vật liệu Inox cao cấp nhất, mang lại khả năng chống ăn mòn cực tốt, phù hợp cho môi trường thực phẩm, dược phẩm hoặc nơi có hóa chất tẩy rửa mạnh.
-
Cáp liền: Đảm bảo độ kín tuyệt đối, loại bỏ rủi ro lỏng giắc cắm do rung động, tăng cường khả năng chống bụi và nước theo chuẩn IP68.
-
-
Đặc tính kỹ thuật chuyên sâu:
-
Factor 1: Công nghệ độc quyền cho phép phát hiện mọi kim loại (thép, nhôm, đồng, Inox) ở cùng một khoảng cách. Bạn không cần lo lắng về sự sai lệch tín hiệu khi vật liệu phôi thay đổi trên dây chuyền.
-
Resistant to magnetic fields: Miễn nhiễm với nhiễu từ trường mạnh, giúp cảm biến hoạt động ổn định khi lắp gần các motor servo, biến tần hoặc thiết bị điện từ.
-
Extended temperature range: Độ tin cậy cao trong dải nhiệt độ rộng, đảm bảo không bị trôi điểm tác động do nhiệt độ môi trường.
-
High switching frequency: Tần số chuyển mạch nhanh, lý tưởng cho các ứng dụng đếm hoặc kiểm tra hành trình ở tốc độ cao.
-
-
Thông số điện:
-
DC 3 dây, 10…30 VDC.
-
Ngõ ra: PNP, thường mở (NO).
-
Địa chỉ
109 Đường N2, Khu dân cư Khang Điền, P. Long Trường, TP HCM, VN
HOTLINE
0917082400
Đặt mua ngay
| Thương hiệu |
|---|







