| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Đặc tính |
| Kiểu dáng | Thân ren trụ (Threaded barrel) |
| Kích thước chế tạo | M18 x 1 |
| Phạm vi phát hiện (Sn) | 5 mm |
| Điều kiện lắp đặt | Lắp phẳng (Flush) |
| Điện áp hoạt động | 10…30 VDC |
| Chức năng ngõ ra | NO (Thường mở), PNP |
| Tần số đóng ngắt | 1.50 kHz (1500 Hz) |
| Kết nối điện | Giắc cắm, M12 × 1 |
| Chất liệu vỏ | Kim loại, đồng, phủ PTFE (Teflon) |
| Nhiệt độ môi trường | -30…+85 °C |
| Cấp độ bảo vệ | IP68 |
| Đặc tính đặc biệt | uprox+, Factor 1, Kháng từ trường, Chống bám dính (PTFE) |
Cảm biến tiệm cận BI5U-MT18-AP6X-H1141
Giá bán: Liên hệ
Vỏ đồng phủ PTFE – Chống bám dính – PNP (NO)
-
Thiết kế cơ khí bền bỉ:
-
Thân ren M18 x 1: Kích thước tiêu chuẩn công nghiệp, vỏ đồng chắc chắn.
-
Lớp phủ PTFE (Teflon): Đây là điểm khác biệt quan trọng. Lớp phủ này giúp bề mặt cảm biến không bị bám dính bởi dầu mỡ, nhựa, sơn hoặc các loại chất bẩn công nghiệp, giúp quá trình vệ sinh cực kỳ dễ dàng.
-
Giắc cắm M12 x 1: Đảm bảo kết nối nhanh, chuẩn IP68 (chống bụi và nước hoàn toàn).
-
-
Đặc tính kỹ thuật cốt lõi:
-
Factor 1: Phát hiện mọi loại kim loại (thép, nhôm, đồng, Inox) ở cùng một khoảng cách, giúp đơn giản hóa việc thiết lập hệ thống.
-
Resistant to magnetic fields: Miễn nhiễm với từ trường, đảm bảo tín hiệu không bị sai lệch khi lắp gần các motor hay biến tần.
-
Extended temperature range: Hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng, phù hợp với môi trường sản xuất có sự biến động nhiệt lớn.
-
High switching frequency: Tần số chuyển mạch cao, đáp ứng chính xác các yêu cầu đếm sản phẩm hoặc giám sát tốc độ nhanh.
-
-
Thông số điện:
-
DC 3 dây: 10…30 VDC.
-
Ngõ ra: PNP, thường mở (NO).
-
Địa chỉ
109 Đường N2, Khu dân cư Khang Điền, P. Long Trường, TP HCM, VN
HOTLINE
0917082400
Đặt mua ngay
| Thương hiệu |
|---|







