| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Đặc tính |
| Kiểu dáng | Thân ren trụ (Threaded barrel) |
| Kích thước chế tạo | M18 x 1 |
| Phạm vi phát hiện (Sn) | 5 mm |
| Điều kiện lắp đặt | Lắp phẳng (Flush) |
| Điện áp hoạt động | 10…30 VDC |
| Chức năng ngõ ra | NO (Thường mở), PNP |
| Tần số đóng ngắt | 2.50 kHz |
| Kết nối điện | Hộp đấu dây (Terminal chamber) |
| Chất liệu vỏ | Thép không gỉ (AISI 304) |
| Nhiệt độ môi trường | -30…+85 °C |
| Cấp độ bảo vệ | IP67 |
| Đặc tính đặc biệt | uprox+, Factor 1, Kháng từ trường |
Cảm biến tiệm cận điện cảm BI5U-EG18SK-AP6X
Giá bán: Liên hệ
Vỏ Inox 1.4301 – Kháng nhiễu từ trường – Đấu nối trực tiếp
-
Thiết kế cơ khí:
-
Thân ren M18 x 1: Kích thước chuẩn, lắp đặt dễ dàng trên các khung giá máy công nghiệp.
-
Vỏ thép không gỉ 1.4301 (Inox 304): Khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, phù hợp cho môi trường ẩm ướt hoặc có hóa chất tẩy rửa nhẹ.
-
Terminal Chamber (Hộp đấu dây): Thay vì cáp đúc sẵn, cảm biến này có hộp đấu dây tích hợp, cho phép bạn linh hoạt tùy chọn loại cáp sử dụng và chiều dài dây dẫn theo yêu cầu thực tế tại hiện trường.
-
-
Công nghệ cốt lõi:
-
Factor 1: Phát hiện đồng nhất khoảng cách 1:1 cho tất cả kim loại (Sắt, Thép, Nhôm, Đồng). Bạn không cần thay đổi khoảng cách lắp đặt khi phôi thay đổi chất liệu.
-
Resistant to magnetic fields: Miễn nhiễm với nhiễu từ trường mạnh, hoạt động hoàn hảo gần các thiết bị biến tần, motor lớn hoặc máy hàn.
-
Extended temperature range: Độ ổn định điểm chuyển mạch cao ngay cả khi nhiệt độ môi trường thay đổi đáng kể.
-
-
Đặc tính kỹ thuật:
-
High switching frequency: Tần số đáp ứng nhanh, phù hợp cho các ứng dụng đếm tốc độ cao.
-
Thông số điện: DC 3 dây, 10…30 VDC.
-
Ngõ ra: PNP, thường mở (NO).
-
Địa chỉ
109 Đường N2, Khu dân cư Khang Điền, P. Long Trường, TP HCM, VN
HOTLINE
0917082400
Đặt mua ngay
| Thương hiệu |
|---|




