| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Chức năng | Cảm biến tiệm cận (Proximity switch) |
| Chế độ hoạt động | Loại bỏ nền (Background suppression), có thể điều chỉnh |
| Thiết kế | Hình chữ nhật |
| Kích thước | 11.3 x 8 x 31 mm, Q2X |
| Phạm vi hoạt động | 2…100 mm |
| Loại ánh sáng | Đỏ, Laser |
| Cấp Laser | 1 |
| Điện áp vận hành | 10…30 VDC |
| Chức năng ngõ ra | PNP |
| Kết nối điện | Cáp kèm đầu nối, M8 × 1 |
| Vật liệu vỏ | Nhựa, PC ABS |
| Nhiệt độ môi trường | -25…+50 °C |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Đặc điểm đặc biệt | Thu nhỏ (Miniature), Chống nhiễu xuyên âm (Crosstalk protection) |








