| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Đặc tính |
| Kiểu dáng | Khối hộp chữ nhật (dòng Q20) |
| Kích thước chế tạo | 68 x 40 x 20 mm |
| Khoảng cách phát hiện danh định | 15 mm |
| Điều kiện lắp đặt | Lắp phẳng (lắp âm) |
| Điện áp hoạt động | 10…30 VDC |
| Chức năng ngõ ra | Tiếp điểm thường mở (NO), loại PNP |
| Tần số đóng ngắt | 0.250 kHz (250 Hz) |
| Kết nối điện | Giắc cắm, M12 × 1 |
| Chất liệu vỏ | Nhựa PBT gia cường sợi thủy tinh (PBT-GF30-V0) |
| Nhiệt độ môi trường | -30…+85 °C |
| Cấp độ bảo vệ | IP67 |
| Tính năng đặc biệt | Công nghệ uprox+, Hệ số giảm tải bằng 1 (Factor 1), Chống từ trường mạnh |
Cảm biến tiệm cận điện cảm khối vuông BI15U-Q20-AP6X2-H1141
Giá bán: Liên hệ
Mặt nhận diện phía trên – Công nghệ Factor 1 – Hiệu suất cao (Giắc M12, PNP NO)
-
Thiết kế cơ khí:
-
Chiều cao khối hộp chỉ 20 mm – thiết kế “siêu mỏng” giúp cảm biến nằm gọn gàng trong các kết cấu máy chật hẹp.
-
Mặt nhận diện phía trên (Active face on top): Cấu trúc cho phép lắp đặt nằm ngang, nhận diện vật thể đi ngang qua hoặc từ phía trên xuống.
-
Chất liệu PBT-GF30-V0: Nhựa kỹ thuật chịu nhiệt, bền bỉ và chống cháy.
-
-
Công nghệ cốt lõi:
-
Factor 1: Khoảng cách bắt vật đồng nhất (1:1) cho tất cả các kim loại (Sắt, Nhôm, Đồng, Inox).
-
Resistant to magnetic fields: Hoạt động ổn định ngay trong môi trường nhiễu điện từ mạnh.
-
-
Đặc tính vận hành:
-
Dải nhiệt độ mở rộng: Chịu được môi trường nhiệt độ cao mà không làm sai lệch tín hiệu.
-
Tần số chuyển mạch cao: Đáp ứng cực nhanh cho các ứng dụng yêu cầu tốc độ xử lý lớn.
-
-
Thông số điện:
-
Cấu hình DC 3 dây, điện áp 10…30 VDC.
-
Ngõ ra: PNP, thường mở (NO).
-
-
Kết nối: Giắc cắm M12 x 1 – Tiêu chuẩn kết nối bền bỉ, dễ dàng bảo trì.
Địa chỉ
109 Đường N2, Khu dân cư Khang Điền, P. Long Trường, TP HCM, VN
HOTLINE
0917082400
Đặt mua ngay
| Thương hiệu |
|---|






