| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Đặc tính |
| Kiểu dáng | Thân hình trụ có ren |
| Kích thước chế tạo | M18 x 1 |
| Khoảng cách phát hiện danh định | 15 mm |
| Điều kiện lắp đặt | Lắp không phẳng (lắp nhô) |
| Điện áp hoạt động | 10…30 VDC |
| Chức năng ngõ ra | Tiếp điểm bù (NO+NC), loại PNP |
| Tần số đóng ngắt | 1.0 kHz (1000 Hz) |
| Kết nối điện | Giắc cắm, M12 × 1 |
| Chất liệu vỏ | Thép không gỉ (Inox 316L / 1.4404) |
| Nhiệt độ môi trường | -40…+100 °C |
| Cấp độ bảo vệ | IP68 / IP69K |
| Tính năng đặc biệt | uprox+, Wash down, Factor 1, Sn+, Chống từ trường, Chịu áp suất |
Cảm biến tiệm cận cho ngành thực phẩm NI15U-EM18MWD-VP6X-H1141
Giá bán: Liên hệ
Tiêu chuẩn IP69K – Chịu nhiệt cực đoan – Chống hóa chất tẩy rửa (Giắc M12, PNP Changeover)
-
Thiết kế & Chất liệu:
-
Thân ren M18 x 1: Làm từ thép không gỉ 1.4404 (AISI 316L) – loại Inox cao cấp nhất có khả năng kháng ăn mòn hóa chất cực tốt.
-
Front cap (Mặt cảm biến): Chế tạo từ Polymer tinh thể lỏng (LCP), đảm bảo độ bền cơ học và chịu được nhiệt độ cao.
-
Gioăng làm kín đặc biệt: Sử dụng cấu trúc double-lip seal (gioăng môi kép), tạo rào cản tuyệt đối ngăn chặn hơi nước và hóa chất thấm vào bên trong.
-
-
Đặc tính kỹ thuật chuyên biệt:
-
Chuẩn IP69K: Cấp bảo vệ cao nhất hiện nay, cho phép chịu được tia nước áp lực cực cao và nhiệt độ lớn trong quy trình vệ sinh máy (Washdown).
-
Dải nhiệt siêu rộng (-40 °C…+100 °C): Hoạt động ổn định từ kho đông lạnh đến các khu vực xử lý nhiệt nóng.
-
Kháng hóa chất: Bề mặt cảm biến trơ hoàn toàn với các dung dịch tẩy rửa acid và kiềm mạnh thường dùng trong nhà máy thực phẩm.
-
-
Công nghệ cốt lõi:
-
Factor 1: Khoảng cách phát hiện đồng nhất cho mọi loại kim loại.
-
Resistant to magnetic fields: Không bị nhiễu bởi các thiết bị điện trong nhà máy.
-
-
Thông số điện:
-
DC 4-wire, 10…30 VDC.
-
Ngõ ra: PNP Changeover (có cả NO và NC), mang lại sự linh hoạt tuyệt đối cho hệ thống điều khiển.
-
Địa chỉ
109 Đường N2, Khu dân cư Khang Điền, P. Long Trường, TP HCM, VN
HOTLINE
0917082400
Đặt mua ngay
| Thương hiệu |
|---|





