| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Đặc tính |
| Kiểu dáng | Thân hình trụ trơn (Smooth barrel) |
| Kích thước chế tạo | Đường kính Ø 6.5 mm |
| Khoảng cách phát hiện danh định | 2 mm |
| Điều kiện lắp đặt | Lắp phẳng (lắp âm) |
| Điện áp hoạt động | 10…30 VDC |
| Chức năng ngõ ra | Tiếp điểm thường mở (NO), loại PNP |
| Tần số đóng ngắt | 2.0 kHz (2000 Hz) |
| Kết nối điện | Giắc cắm, M8 × 1 |
| Chất liệu vỏ | Thép không gỉ (Inox 1.4427 SO) |
| Nhiệt độ môi trường | -30…+85 °C |
| Cấp độ bảo vệ | IP68 |
| Tính năng đặc biệt | Công nghệ uprox+, Hệ số giảm tải bằng 1 (Factor 1), Kháng từ trường |
Cảm biến tiệm cận điện cảm BI2U-EH6.5-AP6X-V1131
Giá bán: Liên hệ
Công nghệ Factor 1 – Khoảng cách nhận diện lớn – Lắp chìm hoàn toàn
-
Thiết kế cơ khí:
-
Thân trơn Ø 6.5 mm: Kích thước siêu nhỏ, tiết kiệm không gian lắp đặt tối đa.
-
Vỏ Inox 1.4427 SO: Chống ăn mòn cực tốt, phù hợp cho môi trường yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh cao hoặc hóa chất.
-
Recessed mountable: Cho phép lắp chìm hoàn toàn vào kim loại (flush mount), bảo vệ bề mặt cảm biến khỏi các va chạm cơ học.
-
-
Công nghệ cốt lõi:
-
Factor 1: Phát hiện đồng nhất khoảng cách 1:1 cho tất cả các kim loại (Sắt, Thép, Nhôm, Đồng, Inox).
-
Large switching distance: Khoảng cách nhận diện lớn giúp tăng độ an toàn trong vận hành, tránh rủi ro va đập giữa vật thể và cảm biến.
-
Resistant to magnetic fields: Miễn nhiễm với nhiễu từ trường mạnh, đảm bảo tín hiệu luôn ổn định cạnh các bộ biến tần hoặc động cơ servo.
-
-
Đặc tính kỹ thuật:
-
IP68: Bảo vệ hoàn hảo chống bụi và ngâm nước liên tục.
-
High switching frequency: Tần số chuyển mạch cao, đáp ứng chính xác cho các dây chuyền đếm hoặc kiểm tra tốc độ nhanh.
-
-
Thông số điện:
-
DC 3 dây, 10…30 VDC.
-
Ngõ ra: PNP, thường mở (NO).
-
-
Kết nối: Giắc cắm M8 x 1 – đảm bảo kết nối nhanh, chắc chắn và tiết kiệm diện tích.
Địa chỉ
109 Đường N2, Khu dân cư Khang Điền, P. Long Trường, TP HCM, VN
HOTLINE
0917082400
Đặt mua ngay
| Thương hiệu |
|---|







