| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Đặc tính |
| Kiểu dáng | Hình chữ nhật (Rectangular) |
| Kích thước chế tạo | 28 x 8 x 5.5 mm (Dòng Q5.5) |
| Phạm vi phát hiện (Sn) | 3.5 mm |
| Điều kiện lắp đặt | Lắp nhô (Non-flush) |
| Điện áp hoạt động | 10…30 VDC |
| Chức năng ngõ ra | NO (Thường mở), PNP |
| Tần số đóng ngắt | 2.0 kHz (2000 Hz) |
| Kết nối điện | Cáp đúc sẵn (dài 2.0 m) |
| Chất liệu vỏ | Nhựa PP-GF20 (Polypropylene gia cường sợi thủy tinh) |
| Nhiệt độ môi trường | -25…+70 °C |
| Cấp độ bảo vệ | IP67 |
Cảm biến tiệm cận dạng khối NI3.5-Q5.5-AP6X
Giá bán: Liên hệ
Vỏ nhựa PP – Thiết kế mặt trên – PNP (NO) – Cáp liền
-
Thiết kế cơ khí:
-
Chiều cao 5,5 mm: Thiết kế “phẳng” giúp cảm biến dễ dàng ẩn dưới các tấm ốp máy, trong các khe hẹp hoặc dưới băng tải mà không cản trở luồng sản phẩm.
-
Active face on top: Mặt cảm biến nằm ở phía trên, được thiết kế chuyên biệt để phát hiện các vật thể kim loại di chuyển qua bề mặt phía trên.
-
Vỏ nhựa PP (Polypropylene): Vật liệu có khả năng kháng hóa chất tốt, trọng lượng nhẹ và độ bền ổn định trong môi trường công nghiệp chung.
-
-
Đặc tính kỹ thuật:
-
DC 3 dây: 10…30 VDC.
-
Ngõ ra: PNP, thường mở (NO), tương thích phổ biến với hầu hết các bộ điều khiển PLC hiện nay.
-
-
Kết nối: Cáp liền, giúp đảm bảo kết nối chắc chắn, chống ẩm tốt và loại bỏ rủi ro tiếp xúc kém thường gặp ở các giắc cắm trong môi trường rung lắc.
Địa chỉ
109 Đường N2, Khu dân cư Khang Điền, P. Long Trường, TP HCM, VN
HOTLINE
0917082400
Đặt mua ngay
| Thương hiệu |
|---|





