| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Đặc tính |
| Kiểu dáng | Thân ren trụ (Threaded barrel) |
| Kích thước chế tạo | M18 x 1 |
| Phạm vi phát hiện (Sn) | 5 mm |
| Điều kiện lắp đặt | Lắp phẳng (Flush) |
| Điện áp hoạt động | 10…65 VDC (Dải rộng) |
| Chức năng ngõ ra | Ngõ ra bù (Complementary contact), PNP |
| Tần số đóng ngắt | 1.50 kHz (1500 Hz) |
| Kết nối điện | Giắc cắm, M12 × 1 |
| Chất liệu vỏ | Kim loại, đồng mạ Chrome |
| Nhiệt độ môi trường | -30…+85 °C |
| Cấp độ bảo vệ | IP68 |
| Đặc tính đặc biệt | uprox+, Factor 1, Kháng từ trường |
Cảm biến tiệm cận BI5U-M18M-VP4X-H1141
Giá bán: Liên hệ
Vỏ đồng mạ Chrome – Chống nhiễu từ – PNP (Changeover)
-
Thiết kế cơ khí:
-
Thân ren M18 x 1: Kích thước tiêu chuẩn công nghiệp, vỏ đồng mạ Chrome chắc chắn, chống va đập và ăn mòn tốt.
-
Kết nối M12 x 1: Giắc cắm công nghiệp tiêu chuẩn, giúp lắp đặt và thay thế cực nhanh.
-
-
Đặc tính kỹ thuật cốt lõi:
-
Factor 1: Nhận diện mọi loại kim loại (thép, nhôm, đồng, inox) ở khoảng cách như nhau. Đây là giải pháp “tất cả trong một” cho các dây chuyền xử lý nhiều loại vật liệu khác nhau.
-
Resistant to magnetic fields: Miễn nhiễm với từ trường mạnh, đảm bảo hoạt động ổn định gần các động cơ lớn hoặc thiết bị hàn.
-
Extended temperature range: Hoạt động tin cậy trong phạm vi nhiệt độ rộng, tránh sai số do ảnh hưởng của môi trường nhiệt độ cao.
-
High switching frequency: Tần số chuyển mạch cao, đáp ứng tốt các bài toán đếm tốc độ cao hoặc giám sát trục máy chuyển động nhanh.
-
-
Thông số điện vượt trội:
-
Dải áp rộng (10…65 VDC): Cho phép cảm biến vận hành an toàn ngay cả khi nguồn điện cung cấp không ổn định (sụt áp hoặc điện áp cao).
-
Ngõ ra (PNP, Changeover): Cấu hình 4 dây với tiếp điểm thường mở (NO) và thường đóng (NC), mang lại sự linh hoạt tối đa cho lập trình PLC và chẩn đoán lỗi hệ thống.
-
Địa chỉ
109 Đường N2, Khu dân cư Khang Điền, P. Long Trường, TP HCM, VN
HOTLINE
0917082400
Đặt mua ngay
| Thương hiệu |
|---|







