| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Đặc tính |
| Kiểu dáng | Thân ren trụ (Threaded barrel) |
| Kích thước chế tạo | M18 x 1 |
| Phạm vi phát hiện (Sn) | 10 mm |
| Điều kiện lắp đặt | Lắp nhô (Non-flush) |
| Điện áp hoạt động | Danh định 8.2 VDC |
| Chức năng ngõ ra | NAMUR (Dòng điện thay đổi) |
| Tần số đóng ngắt | 0.50 kHz (500 Hz) |
| Kết nối điện | Cáp đúc sẵn (dài 2.0 m) |
| Chất liệu vỏ | Nhựa PA12-GF30 (Polyamide gia cường 30% sợi thủy tinh) |
| Nhiệt độ môi trường | -25…+70 °C |
| Cấp độ bảo vệ | IP67 |
| Chứng nhận (Approvals) | ATEX (Zone 1/2, 21/22), SIL2, PLc |
Cảm biến tiệm cận phòng cháy nổ NI10-P18-Y1X
Giá bán: Liên hệ
Vỏ nhựa PA12 – Chuẩn ATEX Zone 1/20 – An toàn chức năng cao
-
Thiết kế cơ khí:
-
Thân ren M18 x 1: Kích thước tiêu chuẩn, dễ dàng tích hợp vào hệ thống máy móc.
-
Vỏ nhựa PA12-GF30-V0: Nhựa Polyamide gia cường sợi thủy tinh, mang lại khả năng chống va đập tuyệt vời và đặc biệt là khả năng kháng hóa chất, dung môi tốt hơn so với các loại vỏ kim loại trong một số môi trường đặc thù.
-
Cáp liền: Đảm bảo độ kín khít tuyệt đối, chống bụi và ẩm theo chuẩn bảo vệ công nghiệp.
-
-
Đặc tính kỹ thuật (NAMUR):
-
Điện áp danh định 8.2 VDC: Hoạt động theo chuẩn EN 60947-5-6, yêu cầu phải được kết nối với bộ khuếch đại cách ly (switching amplifier) chuyên dụng (đạt chuẩn Ex-i) để đảm bảo an toàn tia lửa điện.
-
-
Chứng nhận an toàn toàn cầu:
-
ATEX Category II 2 G (Zone 1): Được phép lắp đặt trong khu vực có nồng độ khí dễ cháy xuất hiện định kỳ.
-
ATEX Category II 1 D (Zone 20): Được phép lắp đặt trong khu vực có nồng độ bụi dễ cháy xuất hiện liên tục hoặc dài hạn.
-
An toàn chức năng (Functional Safety): Đạt mức SIL 2 / PL c cho vận hành đơn lẻ, và có thể nâng cấp lên SIL 3 / PL e khi áp dụng cấu hình dự phòng (Redundant configuration) – đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất trong công nghiệp hóa dầu và chế biến.
-
Địa chỉ
109 Đường N2, Khu dân cư Khang Điền, P. Long Trường, TP HCM, VN
HOTLINE
0917082400
Đặt mua ngay
| Thương hiệu |
|---|







