| Thông số | Chi tiết |
| Chức năng | Cảm biến tiệm cận |
| Chế độ hoạt động | Thời gian bay (Time-of-Flight) |
| Thiết kế | Hình chữ nhật |
| Kích thước | 77 x 26 x 56 mm (Dòng LTF) |
| Phạm vi hoạt động | 50…12.000 mm |
| Độ phân giải quang học | 3 mm |
| Loại ánh sáng | Đỏ |
| Cấp độ Laser | Cấp 2 |
| Điện áp hoạt động | 12…30 VDC |
| Chức năng đầu ra | NO (Thường mở), PNP/NPN |
| Đầu ra dòng điện | 4…20 mA |
| Kết nối điện | Cáp kèm đầu nối, M12 × 1 |
| Chiều dài cáp | 0,15 m |
| Vật liệu vỏ | Kim loại, hợp kim kẽm đúc, màu đen |
| Nhiệt độ môi trường | -20…+55 °C |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Tính năng đặc biệt | Giữ/Trì hoãn (Keep/defer) |






