| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Đặc tính |
| Kiểu dáng | Hình chữ nhật (Rectangular) |
| Kích thước chế tạo | 65 x 40 x 40 mm (Dòng QV40) |
| Phạm vi phát hiện (Sn) | 20 mm |
| Điều kiện lắp đặt | Lắp phẳng (Flush) |
| Điện áp hoạt động | 10…30 VDC |
| Chức năng ngõ ra | NO (Thường mở), PNP |
| Tần số đóng ngắt | 0.250 kHz (250 Hz) |
| Kết nối điện | Giắc cắm, M12 × 1 |
| Chất liệu vỏ | Nhựa PBT-GF30-V0 (Polyester gia cường sợi thủy tinh, chống cháy) |
| Nhiệt độ môi trường | -30…+85 °C |
| Cấp độ bảo vệ | IP68 |
| Đặc tính đặc biệt | uprox+, Factor 1, Kháng từ trường |
Cảm biến tiệm cận dạng khối BI20U-QV40-AP6X2-H1141
Giá bán: Liên hệ
Vỏ nhựa PBT – Đèn LED góc sáng cao – PNP (NO)
-
Thiết kế cơ khí linh hoạt:
-
Chiều cao 40 mm: Dạng khối tiêu chuẩn cho các vị trí gá lắp cố định.
-
Active face (Mặt cảm biến) xoay 5 hướng: Đây là tính năng nổi bật nhất, cho phép bạn điều chỉnh hướng mặt cảm biến theo 5 vị trí khác nhau mà không cần dụng cụ. Điều này mang lại sự linh hoạt tuyệt đối khi lắp đặt tại các vị trí máy có góc hẹp hoặc khó tiếp cận.
-
Vỏ nhựa PBT-GF30-V0: Nhựa gia cường chịu nhiệt, chống cháy, đảm bảo độ bền cơ học cao.
-
-
Đặc tính kỹ thuật & Hiển thị:
-
Đèn LED góc (High luminance corner LEDs): Các đèn báo nằm ở các góc, giúp kỹ thuật viên có thể nhìn thấy trạng thái nguồn và trạng thái chuyển mạch của cảm biến từ mọi vị trí/góc nhìn, giảm thiểu thời gian kiểm tra và bảo trì.
-
Factor 1: Nhận diện đồng nhất mọi loại kim loại ở cùng một khoảng cách.
-
Resistant to magnetic fields: Hoạt động ổn định ngay cả trong môi trường có nhiễu từ trường.
-
High switching frequency: Tần số chuyển mạch cao, đáp ứng tốt cho các quy trình đếm hoặc giám sát tốc độ cao.
-
-
Thông số điện:
-
DC 3 dây, 10…30 VDC.
-
Ngõ ra: PNP, thường mở (NO).
-
Kết nối: Giắc cắm M12 x 1.
-
Địa chỉ
109 Đường N2, Khu dân cư Khang Điền, P. Long Trường, TP HCM, VN
HOTLINE
0917082400
Đặt mua ngay
| Thương hiệu |
|---|







