| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Đặc tính |
| Kiểu dáng | Khối hộp chữ nhật (CP40) |
| Kích thước chế tạo | 114 x 40 x 40 mm |
| Khoảng cách phát hiện danh định | 15 mm |
| Điều kiện lắp đặt | Lắp phẳng (lắp âm) |
| Điện áp hoạt động | 20…250 VAC / 10…300 VDC |
| Chức năng ngõ ra | Lập trình được chế độ (NO/NC), loại 2 dây |
| Tần số đóng ngắt | 0.020 kHz (20 Hz) |
| Kết nối điện | Buồng đấu dây (Terminal chamber) |
| Chất liệu vỏ | Nhựa PBT gia cường sợi thủy tinh (PBT-GF30-V0), màu đen |
| Nhiệt độ môi trường | -25…+100 °C |
| Cấp độ bảo vệ | IP67 |
Cảm biến tiệm cận điện cảm khối vuông BI15-CP40-FZ3X2/S100
Giá bán: Liên hệ
Chịu nhiệt +100 °C – Nguồn đa dải (AC/DC) – Tùy chỉnh NC/NO (Terminal chamber)
-
Thiết kế cơ khí linh hoạt:
-
Chiều cao 40 mm.
-
Đầu xoay 9 hướng: Mặt nhận diện có thể xoay linh hoạt 9 hướng, cho phép bạn lắp đặt cảm biến ở những góc hẹp hoặc vị trí “trớ trêu” mà vẫn hướng mặt cảm biến đúng về phía vật thể.
-
Chất liệu PBT-GF30-V0: Nhựa kỹ thuật gia cường sợi thủy tinh, chịu nhiệt tốt và cứng cáp.
-
-
Đặc tính kỹ thuật cốt lõi:
-
Chịu nhiệt độ cao: Hoạt động ổn định liên tục ở nhiệt độ môi trường lên tới +100 °C, vượt trội so với mức tiêu chuẩn công nghiệp thông thường (+70 °C).
-
Dải điện áp “phổ quát”: Hỗ trợ cả AC (20…250 VAC) và DC (10…300 VDC) trong cùng một thiết bị. Điều này giúp bạn giảm thiểu tồn kho vì cảm biến có thể lắp được cho cả hệ thống điện xoay chiều và một chiều.
-
Programmable connection: Khả năng lập trình ngõ ra là Thường đóng (NC) hoặc Thường mở (NO), giúp linh hoạt thay đổi logic hệ thống ngay tại hiện trường.
-
-
Kết nối: Terminal chamber (Hộp đấu dây) – cho phép kết nối dây trực tiếp, chịu rung động và đảm bảo độ bền cao hơn các loại cáp đúc sẵn.
Địa chỉ
109 Đường N2, Khu dân cư Khang Điền, P. Long Trường, TP HCM, VN
HOTLINE
0917082400
Đặt mua ngay
| Thương hiệu |
|---|






