| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Đặc tính |
| Kiểu dáng | Thân trụ trơn (không ren) |
| Kích thước chế tạo | Đường kính Ø 4 mm |
| Khoảng cách phát hiện danh định | 1 mm |
| Điều kiện lắp đặt | Lắp phẳng (lắp âm) |
| Điện áp hoạt động | 10…30 VDC |
| Chức năng ngõ ra | Tiếp điểm thường mở (NO), loại PNP |
| Tần số đóng ngắt | 2.0 kHz (2000 Hz) |
| Kết nối điện | Giắc cắm M8 × 1 (kèm đoạn cáp nối) |
| Chiều dài cáp | 0.30 m |
| Chất liệu vỏ | Thép không gỉ (Inox), mã 1.4427 SO |
| Nhiệt độ môi trường | -25…+70 °C |
| Cấp độ bảo vệ | IP67 |
| Tính năng đặc biệt | Công nghệ uprox3, Chống từ trường mạnh, Hệ số giảm tải bằng 1 (Factor 1) |
Cảm biến tiệm cận điện cảm siêu nhỏ BI1U-EH04-AP6X-0.3-PSG3M
Giá bán: Liên hệ
Vỏ Inox 303 – Công nghệ Factor 1 – Khoảng cách bắt vật lớn (Giắc M8, PNP NO)
- Thiết kế & Kích thước: Dạng thân trơn (smooth barrel), đường kính siêu nhỏ Ø 4 mm. Đây là lựa chọn chuyên dụng khi không gian máy không cho phép tạo ren hoặc yêu cầu sự tinh gọn tuyệt đối.
-
Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 1.4427 – Bền bỉ, chống ăn mòn tốt, đảm bảo tuổi thọ cao cho thiết bị dù làm việc trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
-
Công nghệ cốt lõi:
-
Factor 1: Duy trì khoảng cách phát hiện 1:1 đồng nhất cho tất cả kim loại (Sắt, Thép, Nhôm, Đồng, Inox).
-
Large switching distance: Vượt xa giới hạn khoảng cách bắt vật thông thường của các cảm biến kích thước 4mm.
-
-
Đặc tính vận hành:
-
Kháng từ trường (Resistant to magnetic fields): Đảm bảo không bị nhiễu tín hiệu khi lắp đặt gần các động cơ điện nhỏ hoặc thiết bị gây nhiễu từ.
-
-
Thông số điện:
-
Cấu hình DC 3 dây, điện áp 10…30 VDC.
-
Ngõ ra PNP, thường mở (NO).
-
-
Kết nối: Đầu nối đực (Male connector) chuẩn M8 x 1 – thao tác cắm/rút nhanh chóng, hỗ trợ bảo trì máy hiệu quả.
Địa chỉ
109 Đường N2, Khu dân cư Khang Điền, P. Long Trường, TP HCM, VN
HOTLINE
0917082400
Đặt mua ngay
| Thương hiệu |
|---|







