| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Chức năng | Cảm biến sợi quang (Fiber optic sensor) |
| Chế độ hoạt động | Sợi quang nhựa (Plastic fiber) |
| Thiết kế | Hình chữ nhật |
| Kích thước | 79.3 x 10 x 33 mm, DF-G2 |
| Loại ánh sáng | Đỏ |
| Điện áp vận hành | 10…30 VDC |
| Chức năng ngõ ra | Tiếp điểm thường mở (NO), PNP |
| Dòng điện ngõ ra | 100 mA |
| Kết nối điện | Cáp |
| Chiều dài cáp | 2.0 m |
| Vật liệu vỏ | Nhựa, vật liệu nhiệt dẻo, màu đen |
| Nhiệt độ môi trường | -10…+55 °C |
| Cấp bảo vệ | IP50 |
| Đặc điểm đặc biệt | Giữ/Trì hoãn (keep/defer) |








