| Thông số kỹ thuật | Mô tả chi tiết |
| Chức năng | Cảm biến tiệm cận (Proximity switch) |
| Chế độ vận hành | Đo khoảng cách bằng tam giác đạc (Triangulation) |
| Kiểu dáng thiết kế | Hình chữ nhật (Rectangular) |
| Kích thước kết cấu | 56 x 26 x 60 mm (Dòng LE550) |
| Phạm vi hoạt động | 100 … 1000 mm |
| Độ phân giải quang học | 1 mm |
| Loại ánh sáng | Đỏ (Red) |
| Cấp Laser | 1 |
| Điện áp vận hành | 12 … 30 VDC |
| Chức năng đầu ra | NO (thường mở), PNP/NPN |
| Đầu ra dòng điện | 4 … 20 mA |
| Kết nối điện | Cáp có đầu nối M12 × 1 |
| Chiều dài cáp | 0.150 m |
| Vật liệu vỏ | Kim loại, hợp kim kẽm đúc (Zinc Alloy Die-Cast), màu đen |
| Nhiệt độ môi trường | -20 … +55 °C |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Tính năng đặc biệt | Keep/defer |





