| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Đặc tính |
| Kiểu dáng | Hình chữ nhật (Rectangular) |
| Kích thước chế tạo | 67.7 x 42.5 x 42.5 mm (Dòng Q42) |
| Phạm vi phát hiện (Sn) | 50 mm (Tầm xa) |
| Điều kiện lắp đặt | Lắp nhô (Non-flush) |
| Điện áp hoạt động | 10…30 VDC |
| Chức năng ngõ ra | Ngõ ra bù (Complementary contact), PNP |
| Tần số đóng ngắt | 0.250 kHz (250 Hz) |
| Kết nối điện | Giắc cắm, M12 × 1 |
| Chất liệu vỏ | Nhựa PA12-GF30 (Polypropylene gia cường, màu đen) |
| Nhiệt độ môi trường | -40…+100 °C |
| Cấp độ bảo vệ | IP68 / IP69K |
| Đặc tính đặc biệt | uprox+, Factor 1, Kháng từ trường |
Cảm biến tiệm cận cho ngành thực phẩm NI50U-Q42TWD-VP6X-H1141
Giá bán: Liên hệ
Vỏ nhựa PA12-GF30 – Tự động bù nhiễu – Changeover (NO+NC)
-
Thiết kế vệ sinh & Vật liệu:
-
Chiều cao 42,5 mm: Dạng khối chắc chắn, lắp đặt linh hoạt với mặt cảm biến nằm ở phía trên.
-
Nhựa PA12-GF30: Vật liệu bền bỉ, chịu được tác động nhiệt và kháng hóa chất tẩy rửa mạnh (axit/kiềm) dùng trong quy trình CIP/SIP.
-
IP69K: Cấp bảo vệ cao nhất, chịu được áp lực nước xịt rửa lên tới 100 bar và nhiệt độ nước cao.
-
-
Tính năng thông minh:
-
Factor 1: Phát hiện tất cả kim loại (thép, inox, nhôm, đồng) với khoảng cách như nhau.
-
Auto-compensation (Tự động bù): Đây là tính năng đặc biệt giúp cảm biến tự động loại bỏ các tác động gây ra bởi hiện tượng “pre-damping” (nhiễu từ vách máy bao quanh), đảm bảo độ chính xác ngay cả khi lắp đặt trong các hốc máy kim loại.
-
Resistant to magnetic fields: Miễn nhiễm hoàn toàn với nhiễu từ trường.
-
-
Đặc tính kỹ thuật:
-
Dải nhiệt độ rộng: Hoạt động bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt.
-
DC 4 dây, PNP, Changeover (NO+NC): Cung cấp đồng thời tiếp điểm thường mở và thường đóng, giúp đơn giản hóa logic kiểm soát và chẩn đoán trạng thái.
-
Kết nối: Giắc cắm M12 x 1 đảm bảo tính kín khít và dễ dàng bảo trì.
-
Địa chỉ
109 Đường N2, Khu dân cư Khang Điền, P. Long Trường, TP HCM, VN
HOTLINE
0917082400
Đặt mua ngay
| Thương hiệu |
|---|





