| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Đặc tính |
| Kiểu dáng | Thân ren trụ (Threaded barrel) |
| Kích thước chế tạo | M18 x 1 |
| Phạm vi phát hiện (Sn) | 12 mm |
| Điều kiện lắp đặt | Lắp nhô (Non-flush) |
| Điện áp hoạt động | 10…30 VDC |
| Chức năng ngõ ra | NO (Thường mở), PNP |
| Tần số đóng ngắt | 1.0 kHz (1000 Hz) |
| Kết nối điện | Buồng đấu nối (Terminal chamber) |
| Chất liệu vỏ | Thép không gỉ 1.4301 (AISI 304) |
| Nhiệt độ môi trường | -30…+85 °C |
| Cấp độ bảo vệ | IP68 |
| Đặc tính đặc biệt | uprox+, Factor 1, Kháng từ trường |
Cảm biến tiệm cận NI12U-EG18SK-AP6X
Giá bán: Liên hệ
Vỏ Inox 304 – Tự động bù nhiễu – PNP (NO)
-
Thiết kế cơ khí:
-
Thân ren M18 x 1: Kích thước phổ biến, dễ dàng lắp đặt vào các giá đỡ tiêu chuẩn.
-
Vỏ thép không gỉ (1.4301/Inox 304): Đảm bảo độ bền cao, chống chịu tốt trong môi trường ăn mòn nhẹ hoặc ẩm ướt.
-
Terminal chamber (Khoang đấu dây): Thay vì dùng cáp liền, thiết bị có khoang đấu dây riêng, cho phép bạn sử dụng loại cáp tùy chọn hoặc thay thế cáp dễ dàng tại hiện trường mà không cần tháo cả cảm biến.
-
-
Công nghệ cốt lõi:
-
Factor 1: Phát hiện mọi kim loại (thép, nhôm, đồng, inox) với khoảng cách như nhau.
-
Auto-compensation: Tự động bù nhiễu do vách kim loại bao quanh (pre-damping), cho phép lắp cảm biến chìm trong khung máy mà không bị báo giả hoặc giảm khoảng cách phát hiện.
-
Resistant to magnetic fields: Miễn nhiễm với nhiễu từ trường (lý tưởng cho các khu vực gần máy hàn hoặc động cơ lớn).
-
-
Hiệu suất vận hành:
-
Extended temperature range: Hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng, đảm bảo không sai số khi máy vận hành lâu ngày bị nóng lên.
-
High switching frequency: Tần số chuyển mạch cao, đáp ứng chính xác cho các ứng dụng giám sát tốc độ hoặc đếm sản phẩm liên tục.
-
-
Thông số điện:
-
DC 3 dây, 10…30 VDC.
-
Ngõ ra: PNP, thường mở (NO).
-
Địa chỉ
109 Đường N2, Khu dân cư Khang Điền, P. Long Trường, TP HCM, VN
HOTLINE
0917082400
Đặt mua ngay
| Thương hiệu |
|---|







