| Thông số kỹ thuật | Mô tả chi tiết |
| Chức năng | Cảm biến thu phát độc lập (Opposed mode sensor) |
| Chế độ vận hành | Bộ thu (Receiver) |
| Kiểu dáng thiết kế | Dạng ống (Tube) |
| Kích thước kết cấu | M30 x 1.5 |
| Phạm vi hoạt động | 0 … 60000 mm |
| Điện áp vận hành | 10 … 30 VDC |
| Chức năng đầu ra | Có thể lập trình kết nối, PNP |
| Kết nối điện | Đầu nối M12 × 1 |
| Vật liệu vỏ | Nhựa, vật liệu nhiệt dẻo (Thermoplastic) |
| Nhiệt độ môi trường | -40 … +70 °C |
| Cấp bảo vệ | IP69 |
| Tính năng đặc biệt | Được bọc kín (Encapsulated), chịu được tẩy rửa (Wash down) |









